Môn
Futsal
Dance
Khu vực
HN
HCM
DN
CT
TN
HP
Bảng
A
B
C
D
E
F
1/16
Tứ Kết
Bán kết
3/4
Chung kết
Môn
Futsal
Dance
Khu vực
HN
HCM
DN
CT
TN
HP
Bảng
A
B
C
D
E
F
Thắng Hoà Thua Điểm
Khu vực Tên Hạng Trận 1 Trận 2 Trận 3 Trận 4 Trận 5 Trận 6 Trận 7 Trận 8 Số trung bình Điểm trung bình
HN BA 1 Số lượng CĐV (AF) 130 0 123 0 89 0 104 0 143 72 195 91 149 87 0 0 118.3 8.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5 5 5 5 6 6 10 0 6
HN TLUb 2 Số lượng CĐV (AF) 112 0 111 0 132 0 102 0 167 0 229 0 175 0 0 0 102.8 8.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5 5 5 6 7 7 10 0 6.4
HN NUCE 3 Số lượng CĐV (AF) 143 0 138 0 89 0 130 0 172 83 0 61 0 87 0 0 90.3 7.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 8 8 8.5 9 0 0 0 5.9
HN FTU 4 Số lượng CĐV (AF) 92 0 76 0 51 0 74 0 149 150 0 129 0 183 0 0 90.4 7.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3.5 4 4.5 5 0 0 0 2.9
HN UTT 5 Số lượng CĐV (AF) 89 0 71 0 79 0 107 0 148 0 212 0 113 0 0 0 81.9 6.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4.5 4.5 4.5 5.5 6 7 5 0 5.3
HN UTC 6 Số lượng CĐV (AF) 110 0 79 0 49 0 89 0 104 61 181 66 157 0 0 0 89.6 6.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4.5 5 2 3 4 5 5 0 4.1
HN HUST 7 Số lượng CĐV (AF) 150 0 143 0 82 0 163 0 151 0 0 0 0 0 0 0 68.9 6.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 8 8 9 9 0 0 0 6
HN PPA 8 Số lượng CĐV (AF) 157 0 86 0 112 0 67 0 0 81 0 77 0 104 0 0 68.4 5.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3 5 5 0 0 0 0 2.3
HN APD 9 Số lượng CĐV (AF) 183 0 185 0 131 0 35 0 0 77 0 51 0 0 0 0 66.2 4.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4.5 4.5 5 2 0 0 0 0 2.3
HN HAU 10 Số lượng CĐV (AF) 113 0 140 0 95 0 83 0 0 110 0 51 0 0 0 0 59.2 4.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5 5 3.5 4 0 0 0 0 2.5
HN TMU 11 Số lượng CĐV (AF) 67 0 69 0 62 0 0 0 0 98 0 121 0 151 0 0 56.8 3.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3 3 0 0 0 0 0 1.3
HN FU 12 Số lượng CĐV (AF) 115 0 44 0 31 0 47 0 55 87 0 79 0 108 0 0 56.6 3.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6 3 0 2 3 0 0 0 2
HN HUBT 13 Số lượng CĐV (AF) 128 0 87 0 89 0 95 0 0 58 0 64 0 0 0 0 52.1 3.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4.5 4.5 5.5 5.5 0 0 0 0 2.9
HN USSH 14 Số lượng CĐV (AF) 81 0 56 0 71 0 0 0 0 89 0 79 0 128 0 0 50.4 2.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3 4 0 0 0 0 0 1.4
HN PDU 15 Số lượng CĐV (AF) 76 0 66 0 13 0 0 0 0 91 0 60 0 86 0 0 39.2 2.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 2 1 0 0 0 0 0 0.9
HN NEU 16 Số lượng CĐV (AF) 42 0 51 0 85 0 0 0 0 87 0 121 0 0 0 0 38.6 1.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 1 1 2 0 0 0 0 0 0.6
HN TUU 17 Số lượng CĐV (AF) 80 0 81 0 89 0 85 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33.5 1.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 2 2 4 4 0 0 0 0 1.7
HN AJC 18 Số lượng CĐV (AF) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 195 0 138 0 0 0 0 33.3 1.1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 0 0 0 0 0 0 0 0
HN DAV 19 Số lượng CĐV (AF) 122 0 35 0 0 0 0 0 0 103 0 63 0 0 0 0 32.3 1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 2 2 3 0 0 0 0 0 1
HN HUP 20 Số lượng CĐV (AF) 91 0 37 0 39 0 88 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25.5 0.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 2 2 4 4 0 0 0 0 1.7
HN VCA 21 Số lượng CĐV (AF) 67 0 85 0 60 0 98 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 0.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 2 3 3 0 0 0 0 1.6
HN VNUA 22 Số lượng CĐV (AF) 98 0 8 0 79 0 63 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24.8 0.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 0 3 3 0 0 0 0 1.3
HN TLUp 23 Số lượng CĐV (AF) 55 0 67 0 70 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19.2 0.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3.5 3.5 2 0 0 0 0 0 1.3
HN UET 24 Số lượng CĐV (AF) 89 0 98 0 79 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26.6 0.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4 2 2 0 0 0 0 0 1.1
HN PTIT 25 Số lượng CĐV (AF) 75 0 53 0 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17.9 0.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 2 2 0 0 0 0 0 1
HN AOF 26 Số lượng CĐV (AF) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 92 0 116 0 0 0 0 20.8 0.4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 0 0 0 0 0 0 0 0
HN PPA 27 Số lượng CĐV (AF) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Điểm Cổ vũ trận (AS) 0 0 0 0 0 0 0 0 0
HCM IUH 1 Số lượng CĐV (AF) 450 0 200 0 221 0 588 0 488 100 0 70 0 0 0 0 213.7 8.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 10 10 10 10 10 0 0 0 7.1
HCM SGU 2 Số lượng CĐV (AF) 500 0 601 0 498 0 289 0 333 60 0 60 0 0 0 0 230 8.5
Điểm Cổ vũ trận (AS) 7 7 7 7 8 0 0 0 5.1
HCM BKU 3 Số lượng CĐV (AF) 350 0 100 0 188 0 136 0 0 130 0 88 0 0 0 0 109.6 7.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 10 10 10 10 0 0 0 0 5.7
HCM UFM 4 Số lượng CĐV (AF) 160 0 625 0 415 0 275 0 0 80 0 60 0 0 0 0 161.5 7.5
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 7 6 6 0 0 0 0 3.9
HCM TDT 5 Số lượng CĐV (AF) 80 0 20 0 20 0 153 0 420 65 288 50 0 0 0 0 109.2 6.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6 2 3 6 7 6 0 0 4.3
HCM NLU 6 Số lượng CĐV (AF) 100 0 80 0 89 0 75 0 70 0 53 0 0 0 0 0 46.7 6.3
Điểm Cổ vũ trận (AS) 9 9 10 9 10 10 0 0 8.1
HCM NTTU 7 Số lượng CĐV (AF) 100 0 200 0 93 0 103 0 0 30 0 22 0 0 0 0 54.8 6.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 7 8 7 0 0 0 0 4.3
HCM VHU 8 Số lượng CĐV (AF) 150 0 80 0 33 0 46 0 153 50 120 50 0 0 0 0 68.2 6.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 5 5 1 3 6 1 0 0 3
HCM PNT 9 Số lượng CĐV (AF) 180 0 150 0 213 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 54.3 5.7
Điểm Cổ vũ trận (AS) 10 8 8 0 0 0 0 0 3.7
HCM HIU 10 Số lượng CĐV (AF) 300 0 100 0 77 0 0 0 0 30 0 33 0 0 0 0 54 4.5
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 3 2 0 0 0 0 0 1.1
HCM TDC 11 Số lượng CĐV (AF) 80 0 115 0 60 0 110 0 70 0 0 0 0 0 0 0 43.5 4.5
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6 6 4 4 3 6 0 0 3.3
HCM BUH 12 Số lượng CĐV (AF) 80 0 60 0 96 0 33 0 65 0 0 0 0 0 0 0 33.4 4.1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 7 6 6 6 6 0 0 0 4.4
HCM VLU 13 Số lượng CĐV (AF) 80 0 50 0 78 0 28 0 0 70 0 70 0 0 0 0 37.6 4
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 5 6 5 0 0 0 0 2.7
HCM FTU2 14 Số lượng CĐV (AF) 80 0 67 0 42 0 58 0 0 40 0 40 0 0 0 0 32.7 3.5
Điểm Cổ vũ trận (AS) 7 7 6 5 0 0 0 0 3.6
HCM HUTECH 15 Số lượng CĐV (AF) 80 0 60 0 67 0 43 0 0 50 0 22 0 0 0 0 32.2 3.2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 8 6 6 5 0 0 0 0 3.6
HCM STU 16 Số lượng CĐV (AF) 100 0 110 0 50 0 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 29.6 2.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4 5 6 5 0 0 0 0 2.9
HCM USSH 17 Số lượng CĐV (AF) 100 0 55 0 47 0 0 0 0 50 0 40 0 0 0 0 29.2 2
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6 3 4 0 0 0 0 0 1.9
HCM HCMUS 18 Số lượng CĐV (AF) 80 0 100 0 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23.6 1.6
Điểm Cổ vũ trận (AS) 4 4 5 0 0 0 0 0 1.9
HCM HUFLIT 19 Số lượng CĐV (AF) 60 0 97 0 60 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21.7 1.3
Điểm Cổ vũ trận (AS) 9 6 6 0 0 0 0 0 3
HCM UEL 20 Số lượng CĐV (AF) 50 0 45 0 77 0 0 0 0 50 0 12 0 0 0 0 23.4 1.1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 1 4 5 0 0 0 0 0 1.4
HCM UT HCMC 21 Số lượng CĐV (AF) 90 0 100 0 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20.3 1
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6 5 3 0 0 0 0 0 2
HCM OU 22 Số lượng CĐV (AF) 70 0 20 0 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14.6 0.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 6 1 5 0 0 0 0 0 1.7
HCM HCMUTE 23 Số lượng CĐV (AF) 50 0 37 0 50 0 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18.1 0.9
Điểm Cổ vũ trận (AS) 3 5 5 4 0 0 0 0 1.7
HCM RMIT 24 Số lượng CĐV (AF) 20 0 20 0 56 0 15 0 40 0 30 0 0 0 0 0 18.1 0.8
Điểm Cổ vũ trận (AS) 1 1 4 2 2 1 0 0 1.6

Tin tức

VUG RUNNING 2020 “START YOUR GREAT RUN - CHẠY ĐỈNH, BỪNG SỨC SỐNG”: HÀNH TRÌNH VẠN DẶM BẮT ĐẦU TỪ BƯỚC ĐI ĐẦU TIÊN
Jan 11th,2021
Xem thêm

VUG RUNNING 2020 “START YOUR GREAT RUN - CHẠY ĐỈNH, BỪNG SỨC SỐNG”: HÀNH TRÌNH VẠN DẶM BẮT ĐẦU TỪ BƯỚC ĐI ĐẦU TIÊN

Giải thể thao Sinh viên Việt Nam - VUG Running 2020 đã đi qua hành trình 28 ngày ngắn ngủi trở thành Giải Chạy bộ trực tuyến lớn nhất dành cho Sinh viên trong năm 2020 với sự đăng ký và tham gia của hàng chục ngàn sinh viên trên khắp cả nước. Với con số tổng kilomet đường chạy tích lũy 584.257 từ sinh viên của 408 trường Đại học - Cao đẳng. Tất cả minh chứng cho một mùa Giải “Chạy đỉnh, bừng sức sống” tiếp bước khởi đầu mạnh mẽ cho thế hệ thanh niên trẻ - khỏe Việt Nam.

đối tác

ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC
Grab
Sunrise
ĐƠN VỊ ĐỒNG HÀNH
OXY
Hadalabo
Nhaccuatui
Meetee
ELSA
Spart
viettel
fpt
mcdonal
revise
yomost
adidas

ĐƠN VỊ TRUYỀN THÔNG
bhd
yeah 1
tiin
-->